trẩy hội
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi dự hội, đi tham dự lễ hội (thường là hội làng, hội chùa): "trẩy hội" chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm để tham gia vào các hoạt động lễ hội truyền thống, mang tính cộng đồng và tâm linh.
- Đi hành hương, đi lễ (đến nơi linh thiêng): Trong ngữ cảnh tôn giáo, "trẩy hội" thường ám chỉ việc đi đến các chùa, đền, hoặc nơi thờ tự để cầu nguyện, tìm kiếm sự bình an.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Năm nào cũng vậy, dân làng lại trẩy hội vào đầu xuân. (Mỗi năm, người dân trong làng đều đi dự hội vào đầu mùa xuân.)
- Họ trẩy hội chùa Hương để cầu may mắn cho gia đình. (Họ đi hành hương đến chùa Hương để cầu xin điều tốt lành cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trẩy hội xuân": đi dự hội vào mùa xuân, thường gắn với các lễ hội đầu năm.
- Trẩy hội xuân là nét văn hóa đặc sắc của người Việt. (Việc đi dự hội mùa xuân là một truyền thống văn hóa đặc biệt của người Việt Nam.)
"trẩy hội làng": tham gia lễ hội của một làng cụ thể, thường có nghi lễ tế thần, trò chơi dân gian.
- Trẩy hội làng, ai cũng mặc áo dài, khăn xếp để tỏ lòng thành kính. (Khi đi dự hội làng, mọi người đều mặc trang phục truyền thống để thể hiện sự tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Đi hội (động từ): tham gia lễ hội (thường mang tính chất vui chơi, giải trí hơn).
- Đi hội chọi trâu là một hoạt động thú vị. (Tham gia lễ hội chọi trâu là một trải nghiệm thú vị.)
Hành hương (động từ): đi đến nơi linh thiêng để cầu nguyện (mang tính tôn giáo mạnh mẽ hơn "trẩy hội").
- Hành hương về đất tổ là truyền thống của người Việt. (Đi đến nơi thờ cúng tổ tiên là một phong tục của người Việt.)
Từ đồng nghĩa
- Dự hội: tham gia vào lễ hội.
- Đi lễ: đi đến nơi thờ tự để cúng bái, cầu nguyện.
- Đi xem hội: đi để quan sát, thưởng thức lễ hội.
Thành ngữ liên quan
- Trẩy hội kéo chữ: một hoạt động trong lễ hội, nơi người ta kéo các chữ Hán hoặc chữ Nôm để cầu may.
- Trẩy hội kéo chữ là một nét đẹp văn hóa ở nhiều làng quê. (Hoạt động kéo chữ trong lễ hội là một nét đẹp văn hóa ở nhiều vùng nông thôn.)